RSS

Monthly Archives: Tháng Mười 2009

CÁC PHẦN MỀM HỖ TRỢ CHO TIẾNG HOA & WIN & WEB

搜狗拼音输入法 Ver.4.2

Đây là phần mềm đánh tiếng Hoa thông minh nhất, đang được sử dụng phổ biến

Khi cài đặt thành công, bạn chuyển đổi qua lại giữa các chế độ gõ bằng phím Ctr+Space bar

LINK LOAD FILE

http://www.mediafire.com/?kzg0jdzmygy

SKINS FOR SOGOU

http://pinyin.sogou.com/skins/index.php

 

GOOGLE KEYBOARD

Bản dùng cho Window XP và Vista

LINK LOAD FILE

http://www.mediafire.com/?3o2gykzyyyk

 

FILE CÀI ĐẶT FONT TIẾNG HOA CHO WEB

GIẢN THỂ

http://www.mediafire.com/?81hmxxgxzx3

PHỒN THỂ

http://www.mediafire.com/?2yyzmt1wjxz

 

CHƯƠNG TRÌNH XEM TRUYỀN HÌNH CÁP

VÀ NHỮNG TIỆN ÍCH VIDEO ONLINE

UUSEE TV ONLINE

Có thể xem các đài truyền hình cáp của TQ & các chương trình giải trí khác như film điện ảnh, film truyền hình nhiều tập, chương trình giải trí văn hóa … Có thể download làm tài liệu để riêng trong máy tính của bạn.

LINK LOAD FILE

http://www.mediafire.com/?tmygxzwvzyh

 

MỘT SỐ PHẦN MỀM HỖ TRỢ

CHO VIỆC DOWNLOAD CÁC FILE TRONG BLOG

FLASHGET

http://www.mediafire.com/?wy4rxmxyrjz

FILE DIXVVIDEO (MEPG, AVII, MP4, WMV) FOR WINDOW MEDIA PLAYER

http://www.mediafire.com/?wgzgv3j2dji

JET AUDIO (ĐỌC CÁC FILE VIDEO ĐỊNH DẠNG KHÓ)

– http://www.mediafire.com/?nmjmqzgl4oy

 
6 phản hồi

Posted by trên 2009/10/03 in TUANTDT'S DATA

 

Nhãn: , , ,

LƯỢNG TỪ TRONG TIẾNG HOA 量词

DANH LƯỢNG TỪ
 
把 [bă] (刀子,尺,牙刷,梳子,钥匙,伞,椅子)
杯 [bèi] (水,牛奶,咖啡,茶,酒)
本 [běn] (书,杂志,画报,词典,字典,小说,地图)
册 [cè] (书)
层 [céng] (楼,台阶,奶油,皮儿)
 
打 [dá] (纸)
滴 [dī] (水,油,酒,眼目)
点 [diăn] (水,酒,东西,事)
顶 [díng] (帽子)
段 [duàn] (路,时间,文章,话)
堆 [duī] (东西,粮食,草,木头,煤)
队 [duì] (战士)
对 [duì] (花瓶,沙龙,枕头)
吨 [dùn] (钢,煤,大米,花生)
朵 [duŏ] (花,云)
封 [fēng] (信,电报)
副 [fù] (手套,眼镜)
 
个 [gè] (人,学生,朋友,同志,学校,医院,国家,书架,面包,杯子,碗,汉字,符号)
根 [gēn] (竹子,棍子,针)
公尺 [gōngchĭ] (布)
公斤 [gōngjīn] (水)
公里 [gònglĭ] (路)
公顷 [gòngqĭng] (土地,地)
行 [háng] (字)
户 [hù] (人家)
 
架 [jiā] (机器,飞机)
间 [jiān] (屋子,房子,病房)
件 [jiàn] (衣服,毛衣,衬衫,大衣,上衣,行李,事情)
届 [jiè] (会)
句 [jù] (话,汉语,英语)
 
克 [kè] (糖,水果,点心,金子)
棵 [kè] (树,草,白菜)
颗 [kē] (星,心,子弹)
课 [kè] (书,课文)
口 [kŏu] (人,井,猪)
块 [kuài] (钱,糖,面包,点心,毛衣,毛绢,肥皂,黑板)
类 [lèi] (人,问题)
粒 [lì] (种子,子弹)
列 [liè] (火车)
辆 [liàng] (车,汽车,自行车,摩托车,坦克)
 
米 [mì] (布)
面 [miàn] (镜子)
名 [míng] (学生,记者)
幕 [mù] (剧,话剧,歌剧)
排 [pái] (人,树,房子)
批 [pì] (货,产品)
匹 [pĭ] (马,布,绸子)
篇 [piān] (文章,论文)
片 [piàn] (肉,面包,药,草地,树林)
平方公里 [píngfānggōnglĭ] (地,土地)
瓶 [pĭng] (啤酒,香水)
 
群 [qún] (孩子,羊,鸭)
首 [shŏu] (歌,诗)
双 [shuàng] (鞋,袜子,筷子,手)
所 [suŏ] (学校,医院)
 
台 [tái] (机器,打字机)
套 [tào] (衣服,房子,家具,房间)
条 [tiáo] (鱼,狗,黄瓜,毛巾,床单,船,路,裙子,腿,裤子)
筒 [tŏng] (牙膏,鞋油)
头 [tóu] (牛,骆驼)
位 [wèi] (老人,先生,专家,英雄,模范,朋友,客人)
项 [xiàng] (任务,建议,工程)
样 [yāng] (点心,东西)
页 [yè] (书,纸)
 
张 [zhāng] (纸,报,画儿,票,邮票,照片,桌子,床,嘴,脸)
支 [zhì] (笔,钢笔,毛笔,铅笔,圆珠笔,粉笔,枪,歌)
只 [zhì] (猫,狼,鸡,鸽子,眼睛,耳朵,箱子,手,脚)
种 [zhŏng] (布,锻子,水果,蔬菜,事情,东西,人,意见)
幢 [zhuàng] (房子)
座 [zuò] (山,楼,城市,桥,宫殿,庙,塔,宾馆)

 

 
ĐỘNG LƯỢNG TỪ
遍 [biàn] (看,说,写,念,听,抄,翻译)

场 [chăng] (下雨,打球)

次 [cì] (去,找,来,参,观)

 
顿 [dùn] (持,打,骂)

回 [huí] (看,送)

趟 [tàng] (去,来)

下儿 [xiàr] (打,敲,摇,想,玩,讨论)

阵 [zhèn] (刮风)

 

Photobucket Photobucket Photobucket Photobucket Photobucket Photobucket Photobucket Photobucket Photobucket

 

Nhãn: , ,