RSS

MỘT SỐ LÝ THUYẾT DỊCH

26 Feb

(Copy từ net.)

A. 辨明词义 – Phân biệt rõ nghĩa của từ.

(一)注意一词多义的现象 – Chú ý đến các từ đa nghĩa.

一词多义的现象是普遍的。同一个词在不同的上下文中,有时会有各种不同的含义。

例如:汉语的“走”

1 脚交叉向前移动: 小孩刚学会走路 – Đi

2 离开: 我们明天要走了 – Ra đi

3 亲友之间来往: 走娘家 – Thăm

4 通过、由: 咱们由这个门走出去吧 – Từ

5 漏出: 走气 – Rò khí 说走了嘴 – Lỡ miệng

6 失去原样: 茶叶走了味 – Mất mùi

这里所谓汉—— 越对比指的是该两种语言的彼此对应关系。实际上这种对应可以而且应该是从两个方向去观察:一个方向是从汉语出发。在越语的词汇和语统中寻找一同现象;另一个方向正是与此相反, 以越语为出发点去寻找汉语的相应东西。再拿一个“ 吃—— ăn” 字去做例子吧, 按照第一个方向(从汉语出发)去考察的结果应该是:

1 吃饭ăn

2 吃奶Bú

3 吃药Uống

4 靠山吃山Sống nhờ

5 吃掉敌人一个团Xơi tái

6 吃力Tốn

7 道林纸不吃墨Hút, thấm

8 这辆车吃重多少Chịu

9 吃他笑话Bị

要是朝第二种方向(从越语出发)去考察, 那结果可能是:

1 ăn bánh (吃饼) 吃

2 Cò đi ăn đêm (白鹤夜出觅食) 觅食

3 ăn cỗ mừng thọ (吃寿酒) 吃酒

4 Tàu đang ăn hàng (轮船在装货) 装

5 ăn mực (吸墨) 吸

6 ăn của đút (受贿) 受

7 ăn giải (得奖) 得

8 ăn không biết ngon (食不甘味) 食

9 A xít ăn mòn sắt (酸腐蚀铁) 腐蚀

10 ăn nhịp (合拍) 合

11 Hai bánh xe không ăn khớp (两个齿轮不相咬合) 吻合

12 Kèn trống không ăn khớp (锣鼓不协调) 协调

13 ăn ảnh (上相) 上

14 Hồ loãng không ăn (稀浆糊不粘) 粘

15 Ván này tôi ăn rồi (这一盘我赢了) 赢

16 Làng này ăn về tỉnh Hà Bắc (这个乡属河北省管辖) 属

17 ăn gió nằm sương (露宿风餐) 餐

某些词本来只有若干基本含义,但在不同上下文中却会增添更细致、更具体的意思。这些含义,人们在阅读和说话时往往忽视,就是词典也不一定指出, 这就需要我们在翻译过程中仔细推敲。

例如,根据《现代汉语词典》,“掌握”一词只有两个含义:一是“了解事物”;一是“主持和控制”。但在翻译实践中我们可以发现它在不同上下文中有许多更具体的含义。请看以下译例:

1学会、领悟、精通某种科学、技术: 我们必须努力掌握马克思主义- Nắm vững

2夺取、取、拿到手: 这些国家的人民正在努力摆脱国外控制,掌握自己的命– Làm chủ, giành lấy

3保持住:有了正确的路线,无产阶级不但能够夺取政权,而且也会掌握政权。Giữ vững

4运动、使用: 战士们刻苦练兵,努力学会掌握新武器。Sử dụng

5控制、操纵: 垄断资本集团掌握了这个国家的全部经济命脉。Thao túng

6主持:我们很好地掌握时间 Chủ động

现代汉语和越语有些词很活,不经过反复推敲,是抓不住他真正含义的.

(二)注意抓住词的精神实质 (Chú ý nắm vững ý nghĩa thực chất của từ cần dịch)

要辨明词义还要注意抓住词语的精神实质,切不可望文生义。有时文字和内容之间是有矛盾的,词的表面含义并不是它所要表示的实际思想。这时,便要根据上下文,根据我们对原作的了解透过词的表面含义,去伪存真地分析,抓住他的精神实质,吃透它的实际含义。

例如:

李玉亭不明白他们的话中有骨。 Ÿ
如果把“骨”翻译成“xương”的话就糟了,因为这里的“骨”比喻话里暗含着的“不满、讽刺”等的意思。

B、词的选择

我们辨明了词在上下文中的具体含义后,如何在译文语言中选择恰当的词把它表达出来,便直接影响到译文质量的好快。有许多时候,可供选择的不只一个,而是有两个或许多个含义相近的词;也有的词表面上看来相似,实际并不相同。这都需要我们加以分析比较,作出选择。尤其是政治性的译文,用词必须正确无误,不能大意,有时差之毫厘,会谬之千里 (sai một li đi một dặm)

例如:

利用世界银行贷款二道河农场建设速度快。 Ÿ

这里的“利用”只能译为“sử dụng”而不应该译为“lợi dụng”,因为越语的“lợi 骄傲 dụng”有的时候指贬义。再如:: kiêu ngạo, kiêu hãnh, tự hào所指的褒贬均可。

(一) 注意汉越相应的词词义宽窄及多寡的不同

选词时应当注意到,汉语某些词与越语相对应的词相比,含义有宽窄不同,有的含义较宽,有的含义较窄。往往不是一个与一个相对应,而是一个与两个或更多的词对应。有的词在汉语来说同一词义,但在越语中却要根据情况用不同的词语来表达。

例如:

1政府

a. Chính phủ: 中国~

b. Chính quyền:乡~

c. Uỷ ban nhân dân:县~

2局

a. Cục:旅游~

b. Sở:河内市公安~

c. Phòng:某县公安~

d. Bộ: 政治局

3秘书长secretary

a. Tổng thư ký: 联合国~

b. Chánh văn phòng:国会办公厅~

c. Tổng bí thư:黎笋~

1Sở

a.局:河内市公安局 Sở công an Hà Nội

b.厅:河西省教育厅 Sở giáo dục Hà Tây

2Ban

a.部:经理部 Ban giám đốc

b.委员会:评审委员会 Ban giám khảo

(二)注意词义的细微差异

要做到用词用得当,还要注意汉语语义相近似的词语在含义上的细微差异。例如:

Các đoàn Ÿ thể nhân dân Trung Quốc ra tuyên bố, ủng hộ cuộc đấu tranh chính nghĩa của nhân dân Nam Phi, chống chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

表示“ủng hộ”的词有“支援”、“声援”、“支持”等,可是用物质或行动去支持、帮助的,该用“支援”、发表公开言论表示支援的用“声援”、而给对方鼓舞或赞助的就用“支持”等等。因此这里的正确译文应该是:

中国各人民团体发表声明, 声援南非人民反种族主义的正义斗争。

(三)注意词的强弱

汉越同义词中,有许多是表示强弱程度不同的词。在表示相近意思的说法中,也有程度轻重不同的词语。例如:

优异 Ÿ>优秀>优良

毁坏 Ÿ>破坏>损坏

绝密 Ÿ>机密>秘密

汉语表示心里想着达到某种目的的或出现某种情况的该用“希望”,而热烈的希望就用“渴望”才对。再如,越语中表示:

1、“Đưa ra ý kiến nêu lên việc nào đó cùng xem xét giải quyết , hoặc “yêu cầu người khác chấp nhận nguyện vọng của mình” dùng “đề nghị”.

Đề nghị Ÿ例如: các cơ quan có trách nhiệm cùng quan tâm

Đề nghị im Ÿ lặng.

2、Có ý nghĩa giống đề nghị nhưng trong các trường hợp sau: cấp trên với cấp dưới, trong tình trạng khẩn cấp, có thái độ bực dọc…thường được dùng theo nghĩa “yêu cầu”.

例如: Tôi yêu cầu anh xuất trình giấy phép lái xe.

“Phê bình” 是在:

(a) Nghĩa thông dụng: Nêu ra những thiếu sót khuyết điểm của người khác để góp ý rút kinh nghiệm”;

(b) Nghĩa thuật ngữ: Đưa ra ý kiến đánh giá về sự hay dở của một công trình hoặc tác phẩm.

时, 用的。

Phê Ÿ例如:  bình một cuốn tiểu thuyết.

“Cảnh cáo” 是”Phê bình nghiêm khắc, yêu cầu người ta phải sữa chữa những sai lầm nếu không sẽ bị xử lý, trừng phạt.

例如:Nó bị cảnh cáo trước lớp.

(四)注意词的褒贬

由对事物持不同的态度,所用的词就会有不同的感情色彩,或肯定赞扬,或否定贬斥。看原作的感情色彩,不仅要看有关用词,而且更要从上下文、从整体来看,并且用恰当的译文表达出来。例如,越语中的“culi (coolie)”是指“打工、工人”,贬义词。再如,“hòng”也有“để”的意思,但指贬义的: Bọn gian đã thủ tiêu nhân chứng hòng bịt đầu mối.

越语的“ăn,xơi,mời ,hốc,ngốn, tọng, chén”;“chết,tử,toi,ngoẻo,hi sinh,từ trần,băng hà,toi mạng …”这些词语中, 词义褒贬不同。汉语类似情形也很多。

Ÿ例如:  保护(褒) ¾¾ 果断(褒)Ÿ庇护(贬)  ¾¾武断(贬)

( )注意词的文白、雅俗

翻译除了要转达原意,还应尽量转达原文的风格,故选词时应注意词的语体色彩差别。原文是通俗的,译文便应选用通俗的词语。

Ÿ例如: Anh Hoàng hy sinh vì tổ quốc. / Anh Hoàng chết vì tổ quốc

用“hy sinh”一词具有庄重之意;“chết”一词具有中性之意。

再如,越语叫“khai tây”的,汉语科技文章术语叫“马铃薯”,而俗称说“土豆”等。原文是古文,译文也应注意选用古、雅的以及适当的语法形式。

C、词的搭配

词的搭配是指词与词之间的相互配合。例如,汉语的“作”可以与下列一些词语搭配:

1作报告: Làm báo cáo

2~演讲: Diễn thuyết

3~决定: Ra quyết định

4~指示: Ra chỉ thị

5~斗争: Tiến hành đấu tranh

汉语可以讲“吃药”,越语却不能说“ăn thuốc”,而只能说“uống thuốc”。汉语可以讲“喝汤”,越语一般情况下却不能说“uống canh”。汉语可以讲“打毛衣”,越语却不能说“đánh áo len”,而要说“đan áo len”。搭配不当,就会造成文字生硬,难懂或文理不通的现象,甚至还会造成谬误。有时一字之差,有的尽管还是同义词,也会使含意全改变。例如,汉语的“消除”(除去不利的事物)和“清除”(全部去掉):

汛期,河水猛涨,民兵们日夜巡逻在河堤上,发现隐患,立刻消除。

只用了一个小时,路面上的积雪就被卫生工人清除掉了。

再如:越语中的“phát huy”,汉语中分为:(1)把内在的性质、能力和思想、道理表现出来的叫“发挥”(如:~积极性、~优势、~智慧、~作用等);(2)指发展、提倡(传统、精神、作风等)的说成“发扬”。

D、词类的变换

为了适应译文的表达习惯、语法和修辞的要求,往往在翻译过程中改变某些词的词类,转译为其他词类(例如,把名词改译为动词或形容词等),这是很普遍的现象。词类完全对等的翻译(如名词对译成名词、动词对译成动词等等)是不可能的。机械地一律保留原文的词性,必然会违反译文语言的语法规律、表达习惯,也就是谈不上什么忠实原文了.词汇是语音的基本单位。在翻译中,正确用词是忠实表达原意的起码条件,也是要做到译文通顺的起码条件。这是词类转译中最常见、最大量的部分。

例如: 贷款→ cho vay (动), khoản vay (名)

Hết hạn → 满期(动宾), 期满(主谓)

储存资料→ cất giữ tư liệu (动宾), tài liệu cất giữ (名)

E、词的转译

词的转译就是不把汉语原文的某些词译为越语中与它相对应或比较对应的词,而译为字面上相去较远甚至很远的词。之所以这样做,是因为有时直译原文词义会使译文生硬晦涩,或者含义不清楚,不确切,话说不透,严重地甚至曲解原意。这时就要撇开原文的词面含义,改用别的词语。试看下列译例:

Cây dừa không bỏ đi một chút nào, đến mùn dừa cũng là nguyên liệu cho các trại trồng phong lan.

椰树全都有用,甚至椰末也可供应风兰种植场作营养土。

“nguyên liệu=原料”转译为“营养土”才表达出作者的意思。如果直译为“原料”反而变成模糊的。

再如:三个臭皮匠,赛过一个诸葛亮。Ba thằng thợ da thành Gia Cát Lượng.

“臭”转译为“thằng”(普通的),才表达出原意。如果直译为“thối”反而变成对劳人民的诬蔑了。

F、词的抽象化与概括化

词的抽象化与概括化也属于词的引申处理法之一,但引申得比较有规律。有些词在汉语原文中含义比较具体,比较形象。如在上下文中并不强调它的具体名称或具体说明,则可抓住它的主要含义,把它抽象化或概括化,用越语中含义比较抽或概括的词来表达。有些形象词语如无法译出或译出后无法理解,不符合越语表达习惯,也应加以抽象化。

例如:

– 我们的同志眼睛不亮,不善于辨别好人和坏人。

这里“眼睛不亮”是指“không có tầm nhìn xa”,如果译成“mắt kèm”,读者看了会有百思不得其解。(汉语“眼睛”表示视觉,“耳朵”表示听觉。可以说“某人眼睛不好”、朵不行”,这时“眼睛”应译成“mắt ”)。

– 他们的斗争是得人心的。

“人心”在这句话里被抽象化,译为“nhân dân ủng hộ”(人民的支持)或“nhân dân đồng tình”(人民的同情)。

G、词的形象化与具体化

词的抽象化、概括化的反面,就是词的形象化、具体化。它是提高译文质量的一个重要手段。在汉语中,有些常用词含意很广,比较笼统概括,可以与不少词搭配使用。这些词在译成越语时,往往可以根据上下文具体情况,根据与之搭配的词含义,用越语中一个比较具体的词来译,有时则可以用越语形象化的词语来译。

例如:现在三来一补的形势越来越普遍。Ngày nay hình thức tam lai nhất bổ ngày càng phổ biến.

要想人们理解这种形势应该解释“三来一补”本身所包含的内容。这句话该译为:“Ngày nay bốn hình thức phát triển kinh tế trong hoạt động hợp tác kinh tế với nước ngoài của Trung Quốc là nhập nguyên liệu sản xuất theo mẫu mã của khách hàng,sản xuất với nguyên vật liệu của họ và hoạt động mậu dịch bồi hoàn ngày càng trở nên phổ biến.”

按规定,旧衣着和旧的床上用品不准邮寄进口。Theo quy định, quần áo cũ và chăn ga gối đệm…không được phép gửi từ nước ngoài về qua đường bưu điện. 床上用品”这里具体化译成“chăn, ga, gối, đệm…”。

.

Câu phán đoán, câu kiêm ngữ, câu liên động và câu thiếu thành phần chủ ngữ!

汉语的句子从不同的角度,可作出不同的分类。

按句子的语气可分为:陈述句、疑问句、祈使句和感叹句;按句子的构成成
分划分,可分为:主谓句、无主句、省略句和独词句。这几种句子都可称为单句,有两个或两个以上的单句构成的句子叫复句。

单句按照谓语的性质,又可分为多少种;复句按照分句间不同意义的联系,也可分为多少类。我们这里所要讲的几种句型的译法在翻译中多少具有探讨价值。

一、判断句的译法

判断句是以名词作谓语的句子,通常的形式是:

主语+是+名词(或相当于名词的结构)

例如:序汉语越语:

1北京是中华人民共和国的首都: Bắc Kinh là thủ đô của nước Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa

2地球是行星。Trái đất là một hành tinh.

一般情况下,汉语离“是”字最远的成分是越语中离“là”字最近的成分
(“是”字后有数量词的场合除外)。

越语中的“là”字译成汉语时情况较为复杂。因为“là”有时表示强调:Chỉ có nó là nói nhiều. 只有她多嘴多舌。

有时“là”不出现:Cái bàn này của tôi = Cái bàn này là của tôi: 这张桌子是我的。

二、兼语句的译法

兼语式句是汉语和越语特殊的一种句式,它的结构是:

主语+动词谓语+兼语+动词谓语

例如:汉语:党教育我们热爱人民群众。Đảng giáo dục chúng ta yêu mến quần chúng nhân dân

越语中有些动词可以造出类似汉语兼语式句结构的句子来。

例如:劝某人做某事: Khuyên ai làm gì

Ông giám Ÿ đốc mời anh vào .经理请你进来。

Họ cấm Ÿ chúng ta hút thuốc tại đây.他们禁止我们在这里吸烟。

三、连动式的译法

汉语句子的谓语部分有时有表示同一主语的两个或两个以上行动的动词,这些动词之间具有一定的逻辑关系,表示几个连续发生的动作,这样的句子叫连动式句。例如:

我先去西安看看碑林和兵马俑,再去重庆,从重庆坐船游览长江三峡,然后去桂林,最后去云南: Mình lên Tây An xem Bi Lâm Ÿ và tượng binh mã trước rồi mới tới Trùng Khánh, từ Trùng Khánh đi tàu thuỷ ngắm cảnh Tam Hiệp trên dòng Trường Giang, sau đó sẽ xuống Quế Lâm, và cuối cùng là về Vân Nam.

翻译这类句子时,一般按动词发生的顺序进行。

四、无主句的译法

汉语和越语没有主语的句子是很常见的,都叫做无主句。无主句可分为三种类型:

第一种:省略了主语的无主句

这种无主句,形式上没有主语,只是在具体形况下省略了。例如,当面讲话时,
“你”、“我”一类字眼往往省略不用。譬如甲问乙,“几时到的?”(đến lúc mấy giờ);已可以回答,“刚下火车”(vừa xuống tàu xong)。命令和请求也是如此。例如:“进来吧,请坐!”(vào đây, ngồi xuống đã)。书信、日记里的话也常常没有主语。以上几种情形属于习惯性省略。还有一种省略,是因为主语已见于上文,不必重复。这类无主句,翻译起来不太困难,无须多说。

第二种:无主句是日常用语

有的是自然现象,例如:“下雪了”(tuyết rơi)、“刮风了”(nổi gió);有的是一些简单地应答,例如:“可以”(ổn rồi)、“好极了”(hay tuyệt)、“休息!”(nghỉ thôi).

这类无主句和越语一样,翻译起来不太困难,也无须多说。

第三种:主语缺乏,无需说出。例如:

没有调查就没有发言权。Không điều tra thì không có quyền phát biểu Ÿ

学习、学习、再学习。Học, học nữa, học mãi.(Lê -nin) Ÿ

没有什么比独立、自由更为可贵。(胡主席)Không có gì quý hơn độc lập tự do. Ÿ

五、因果句的译法

这里所讲的因果句包括各种具有原因状语的简单句和因果主从复合句。汉语用“因为……所以”、“由于……因而”等虚词表达因果关系;越语则用“vì……cho nên”、“do……cho nên”等等。因果句,对越南学生来说,是一种比较好译的句式。

例如:

由于有雾,所以我们花了两三天时间才到达那里。Do có sương mù nên chúng tôi phải đi mất Ÿ vài ba ngày mới đến được nơi ấy.

人总是要犯错误的,不要因为一个人犯了错误就否定他的一切。Người ta ai cũng có sai lầm nhưng Ÿ không phải vì họ mắc sai lầm mà phủ định sạch trơn.

再如:

因为水灾,所以挨饿: Vì lụt nên đói Ÿ

由于上级及时指导,所以我们已经提前完成计划: Nhờ có sự lãnh đạo kịp thời của cấp trên Ÿ nên chúng tôi đã hoàn thành xong kế hoạch trước thời hạn.
翻译因果句, 越语最常用的词是“vì …”、“nhờ …”等。

六、让步句的译法

让步句是先承认一件事实,然后说出与其相反的一面,或者先作一种让步,再由主句说出正意的句子。汉语这种句子中,副句(也叫偏句)里常用“虽然”、“即使”、“尽管”等词连用,主句(也叫正句)里常用“但是”、“却”、“仍然”、“还”、“也”等词语与副句呼应。译成越语时,副句里用“tuy……”、”cho dù……”等连接词,主句里用“cho nên”、“vì vậy……”等词。

例如:

他虽然学习成绩好,但是毫无自满。Tuy anh ta học giỏi nhưng anh ta không hề tự Ÿ cao

尽管天气冷,但是农民勤施肥、勤灌溉,稻子长得绿油油的: Mặc dù trời rét nhưng được chăm lúa Ÿ vẫn lên xanh.

翻译让步句,越语最常用的词是“tuy…”、“cho dù…”等。

七、假设句的译法

汉语的假设句是一种主从复句,复句说的是一种假设,主句说的是按这种假设所推出的结论。假设句常在副句中用“如果”、“若”、“倘若”、“假如”、“要是”等作关联词语,在主句里用“就”、“便”、“则”等作呼应词语。其典型结构为:如果……就……翻译假设句,越语最常用的连接词是“giả sử……,thì……”,“Nếu…thì”。

例如:

你如果要来,就告诉我一声。Nếu bạn muốn đến thì hãy bảo với mình một câu Ÿ nhé.

再如:

假如没有汽车,我们就不能按时赶到工地: Giả sử không có ô tô thì chúng ta ra công Ÿ trường bị trễ giờ rồi.

一说她就哭啦!Hễ nói là nó khóc. Ÿ

若你的女儿美满出嫁,你家会增多了一个男孩;否则可算是你刚失去了一个亲人。( Quarles ): Nếu con gái anh Ÿ xuất giá tốt đẹp, anh có thêm một đứa con trai nữa, nếu không anh coi như đã mất một đứa con gái.

翻译假设句, 越语最常用的词是“nếu…”、“giá như…”等。

八、条件句的译法

汉语条件句也是一种主从复句,表示条件和结果的关系。副句提出条件,主句说出结果。条件句可分为两类:必要条件句和足够条件句。两种条件句都提出条件,但意义不同。必要条件句表示非此条件不可,条件严;足够条件句表示有此条件就行,条件宽。

例如:

(1)必要条件句

只有下水去实践,才能学会游泳。Chỉ có xuống nước tập bơi thì mới biết bơi.

(2)足够条件句

只要功夫深,铁杵磨成针。Có công mài sắt có ngày nên kim. Ÿ

翻译条件句,越语最常用的连接词是“có”、”chỉ có”…

九、无条件句的译法

汉语有一类句子以“无论”、“不论”、“不管”等作连词,表示条件或情况不同而结果不变,这类句子可称为无条件句。无条件句中,在“无论”、“不管”等连词后面一般都带有并列的词语或者疑问词,主句里多用“都”、“总”、“皆”副词与它呼应。无条件句按其构成可分为三种:

(1)选择式无条件句. (不论……都; 不管……都)

a.不论你走到哪里都别把我忘了: Bất luận đi đâu bạn cũng đừng quên mình nhé!

b.不管身体好快,他都工作到深夜。Bất kể sức khoẻ thế nào, anh ấy vẫn làm việc đến tận khuya.

c. 不管他们意识到与否,他们实际上是在帮敌人的忙。Bất kể họ cóý thức được hay không, trên thực tế họ đã tiếp tay cho giặc.

(2)是否式无条件句 (无论是……还是; 毫无例外都)

(3)疑问式无条件句

a.无论什么+名词+动词

b.无论什么+名词+形容词

a.无论哪一个大胜仗,都可以证明这一点。Bất kể trận đánh lớn nào cũng đều chứng minh điểm này.

b.无论做什么工作,他都非常认真负责。Bất kể làm việc gì nóđều rất trách nhiệm.

c.无论环境怎么样险恶,鲁迅先生一直把密信和文稿珍藏着。Bất kể hoàn cảnh ác liệt đến đâu, Lỗ Tấn vẫn giữ gìn cẩn thận những thư mật và bản thảo.

翻译无条件句,越语最常用的连接词是“bất luận, “bất kể”…。

十、意合结构句的译法

语有些句子明明是主从复句,却没有使用表明分句间语法关系的连词,分句与分句仅从意义上结合,这种构句法叫意合法。我们把这类句子叫做意合结构句。这种句式在文学作品里和口语里用的较多,政论文章、科技作品中用的较少。这种句子翻译时,必须把分句间暗含的语法关系,明确地表达出来。所以,翻译这类句子的关键就在于弄清到底各分句是什么语法关系,也就是说要判明这个意合结构句实际上是什么主从复句。做到这一点,翻译起来就不难了。弄清意合结构句中分句间的语法关系,有时是根据使用习惯,有时要靠上下文。请看译例:

(1)因果句: 爬得高,跌得重 Leo cao ngã đau, tham thì thâm

(2)让步句: 人穷志不穷 Giầu cho sạch rách cho thơm.

(3)假设句: 众人持柴火焰高 Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao.

(4)条件句: 有志竟成: Có chí thì nên

(5)无条件句: 国家无论大小, 一律平等。Các nước dù lớn hay nhỏ, đều được bình đẳng như nhau.

(6)判断句: 节俭朴素,人之美德 Giản dị và tích kiệm là phẩm chất tốt đẹp của con người.

翻译意合结构句, 越语必须看上下文具体语言环境而定。

十一、长句的译法

长句是指词语多,结构复杂的句子。一般来说,长句有较严谨的特点,多用于政论性文章、外交文件和法律条文中。越语里的长句比汉语用的还要多些。就长句形式来看,一般包括下列四种因素: (1)修辞语较多,(2)联合成分较多,(3)某一成分结构比较复杂,(4)分句中结构层次较多。

例如:

一个夏天的早晨,在北京一个绿树成荫的宾馆里,服务员们高高兴兴地往大楼上挂起鲜红的标语: “热烈欢迎劳模大会的代表!”

这句话共四个状语,分别从时间处所、情态等方面限制、修饰各自的中心语;宾语是同位短语,内部有定语。

长句可以用以下各种方法来化长为短:

(1)把复杂的修饰成分变为分句

Tôi bắt gặp cậu bé đang đánh con mèo nhảy qua cửa sổ vồ con chuột đang chạy: 我看见那个孩子在打着跃过窗户扑向一只老鼠的猫。

这一句可以改成:Tôi bắt gặp cậu bé đang đánh con mèo. Con mèo này nhảy qua cửa sổ vồ con chuột đang chạy.

或:Tôi bắt gặp cậu bé đang đánh con mèo nhảy qua cửa sổ. Con mèo này vồ con chuột đang chạy.

译为:我看见那个孩子在打一只猫。那只猫是跃过窗户扑向一只老鼠的。

或:我看见那个孩子在打着那只跃过窗户的猫。那只猫正在扑向一只老鼠。

台湾和韩国是平阳省的重要合作伙伴,这些国家和地区新增 34 个投资项目: Đài Loan vàHàn Quốc vẫn làhai đối tác quan trọng của Bình Dương với 34 dự án đầu tư mới.

这样作翻译时就容易多了。

(2)重复一些与联合成分搭配的词语

这出戏一开始就展现出了草原上欣欣向荣的大好风光和牧民群众开辟草原牧场、架设桥梁的动人画面。这一句可以改成:这出戏一开始就展现出了草原上欣欣向荣的大好风光,也展现了牧民群众开辟草原牧场、架设桥梁的动人场面。

(3)运用提示成分来化长为短

历行节约、反对铺张浪费、反对封建残余、破除脱离群众的陈规陋习的改革,老百姓是打心眼里高兴的。

这一句可以改成:历行节约、反对铺张浪费、反对封建残余、破除脱离群的陈规陋病,对这种改革,老百姓是打心眼里高兴的。Thực hành tiết kiệm, phản đối phô trương lãng phí, phản đối tàn dư phong kiến, xoá bỏ tệ nạn cũ xa rời quần chúng, cải cách như vậy, bàcon phấn khởi tận đáy lòng.

总之, 翻译长句, 不要生搬硬套原文的形式, 首先要抓住原文整个句子的重点,即弄清句子中有几个中心意思,其次要弄清句子成分的主次,分清各个成分之间的关系。然后根据译文语言的特点,选用译文语言习惯使用的语言手段和表达方式,把理解到的意思表达出来。其实长句的翻译没有人们想象中那么难,大家不要因句子太长而产生畏惧心理。

 
Để lại bình luận

Posted by on 2012/02/26 in TUANTDT'S DATA

 

Thẻ: , , ,

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

 
%d bloggers like this: